Finance

Danh sách
STAR:LON
Star Energy Group PLC
20,50 GBX
+0,49%
(+0,10) 1 ngày
22 thg 10, 08:00:33 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STAR...
Mở
19,00 GBX
Cao
20,50 GBX
Thấp
19,00 GBX
Vốn hoá thị trường
10,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
175,07 N
Khối lượng
1,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
5,60 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,09 Tr
Số nhân viên
114
Mở
19,00 GBX
Cao
20,50 GBX
Thấp
19,00 GBX
Vốn hoá thị trường
10,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
175,07 N
Khối lượng
1,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
5,60 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,09 Tr
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Star Energy Group PLC
Giám đốc điều hànhStephen D. Bowler
Số nhân viên114
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,21 Tr
8,21 Tr
11,61 Tr
11,61 Tr
Giá vốn hàng bán
5,66 Tr
5,66 Tr
5,25 Tr
5,25 Tr
Chi phí doanh thu
5,66 Tr
5,66 Tr
5,25 Tr
5,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
216,00 N
216,00 N
94,00 N
94,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 Tr
1,08 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
Chi phí hoạt động
3,56 Tr
3,56 Tr
5,76 Tr
5,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,22 Tr
9,22 Tr
11,01 Tr
11,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,01 Tr
-1,01 Tr
601,00 N
601,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,62 Tr
-1,62 Tr
316,50 N
316,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,30 Tr
-1,30 Tr
316,50 N
316,50 N
Chi phí thuế thu nhập
261,00 N
261,00 N
-1,04 Tr
-1,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-16,09%
-16,09%
-328,44%
-328,44%
Chi phí hoạt động khác
405,00 N
405,00 N
3,15 Tr
3,15 Tr
Thu nhập ròng
-1,69 Tr
-1,69 Tr
1,27 Tr
1,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,59%
-20,59%
10,93%
10,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 N
3,50 N
60,50 N
60,50 N
Chi phí lãi suất
-430,00 N
-430,00 N
-457,50 N
-457,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-426,50 N
-426,50 N
-397,00 N
-397,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,86 Tr
1,86 Tr
1,40 Tr
1,40 Tr
EBITDA
902,50 N
902,50 N
2,67 Tr
2,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google