Finance

Danh sách
Tại sao STANLY tăng 3,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
STANLY:BKK
Thai Stanley Electric PCL
233,00 ฿
+3,56%
(+8,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STANLY...
Mở
226,00 ฿
Cao
233,00 ฿
Thấp
226,00 ฿
Vốn hoá thị trường
17,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,39 N
Khối lượng
37,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
256,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
179,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
226,00 ฿
Cao
233,00 ฿
Thấp
226,00 ฿
Vốn hoá thị trường
17,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,39 N
Khối lượng
37,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
256,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
179,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thai Stanley Electric PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,23 N
Ngày thành lậpthg 5 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,07 T
2,92 T
2,93 T
2,65 T
Giá vốn hàng bán
2,39 T
2,25 T
2,19 T
2,04 T
Chi phí doanh thu
2,39 T
2,25 T
2,19 T
2,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
278,20 Tr
278,63 Tr
299,47 Tr
289,31 Tr
Chi phí hoạt động
273,63 Tr
275,54 Tr
292,65 Tr
285,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,67 T
2,52 T
2,48 T
2,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
408,70 Tr
399,86 Tr
443,06 Tr
321,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
727,62 Tr
594,48 Tr
566,02 Tr
449,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
727,62 Tr
594,48 Tr
564,60 Tr
449,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
111,06 Tr
103,98 Tr
117,85 Tr
87,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,26%
17,49%
20,82%
19,49%
Chi phí hoạt động khác
-4,57 Tr
-3,09 Tr
-6,83 Tr
-3,94 Tr
Thu nhập ròng
616,56 Tr
490,50 Tr
448,17 Tr
361,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,06%
16,77%
15,32%
13,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,05
6,40
5,85
4,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
225,75 Tr
100,52 Tr
20,43 Tr
18,20 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
225,75 Tr
100,52 Tr
20,43 Tr
18,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
710,28 Tr
691,97 Tr
521,24 Tr
606,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-337,23 N
1,36 Tr
-1,15 Tr
-35,38 N
Các ứng dụng của Google