Finance

Danh sách
STANLEY:NSE
Stanley Lifestyles Ltd
127,30 ₹
-0,38%
(-0,48) 1 ngày
15 thg 10, 12:36:20 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STANLEY...
Mở
127,63 ₹
Cao
128,78 ₹
Thấp
127,01 ₹
Vốn hoá thị trường
7,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,77 N
Khối lượng
14,38 N
Chỉ số P/E
157,10
Cao nhất trong 52 tuần
296,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
123,00 ₹
EPS
0,81 ₹
Số nhân viên
263
Mở
127,63 ₹
Cao
128,78 ₹
Thấp
127,01 ₹
Vốn hoá thị trường
7,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,77 N
Khối lượng
14,38 N
Chỉ số P/E
157,10
Cao nhất trong 52 tuần
296,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
123,00 ₹
EPS
0,81 ₹
Số nhân viên
263
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stanley Lifestyles Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên263
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
993,50 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
1,04 T
1,02 T
993,50 Tr
Giá vốn hàng bán
439,00 Tr
420,00 Tr
448,00 Tr
422,20 Tr
Chi phí doanh thu
439,00 Tr
420,00 Tr
448,00 Tr
422,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,00 Tr
190,00 Tr
158,00 Tr
169,60 Tr
Chi phí hoạt động
510,00 Tr
600,00 Tr
554,00 Tr
552,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
949,00 Tr
1,02 T
1,00 T
974,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,00 Tr
18,00 Tr
21,00 Tr
18,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,00 Tr
42,00 Tr
-138,00 Tr
62,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,00 Tr
-15,00 Tr
6,00 Tr
18,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,00 Tr
-9,00 Tr
-26,00 Tr
24,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 Tr
-13,00 Tr
12,00 Tr
11,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,93%
86,67%
200,00%
64,09%
Chi phí hoạt động khác
224,00 Tr
298,00 Tr
252,00 Tr
229,50 Tr
Thu nhập ròng
56,00 Tr
-6,00 Tr
-8,00 Tr
4,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,31%
-0,58%
-0,78%
0,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
149,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-75,00 Tr
-69,00 Tr
-58,00 Tr
-56,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,00 Tr
-69,00 Tr
91,00 Tr
-56,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
143,00 Tr
112,00 Tr
144,00 Tr
153,50 Tr
EBITDA
235,50 Tr
53,00 Tr
59,00 Tr
148,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google