Finance

Danh sách
Tại sao STAA tăng 2,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
STAA:IDX
Sumber Tani Agung Resources Tbk PT
1.250,00 IDR
+2,88%
(+35,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:14:32 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho STAA...
Mở
1.220 IDR
Cao
1.250 IDR
Thấp
1.210 IDR
Vốn hoá thị trường
13,63 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,81 Tr
Khối lượng
5,94 Tr
Cổ tức
6,00%
Cổ tức hằng quý
19 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.965 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
860 IDR
EPS
157 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,90 T
Số nhân viên
11 N
Mở
1.220 IDR
Cao
1.250 IDR
Thấp
1.210 IDR
Vốn hoá thị trường
13,63 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,81 Tr
Khối lượng
5,94 Tr
Cổ tức
6,00%
Cổ tức hằng quý
19 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.965 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
860 IDR
EPS
157 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,90 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumber Tani Agung Resources Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websta.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,97 NT
3,11 NT
2,49 NT
3,58 NT
Giá vốn hàng bán
1,92 NT
2,18 NT
1,77 NT
2,47 NT
Chi phí doanh thu
1,92 NT
2,18 NT
1,77 NT
2,47 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
318,88 T
315,58 T
267,72 T
529,75 T
Chi phí hoạt động
294,19 T
319,64 T
284,21 T
483,08 T
Tổng chi phí hoạt động
2,21 NT
2,50 NT
2,05 NT
2,95 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
761,77 T
608,39 T
434,87 T
632,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-204,00 Tr
-1,28 T
-121,00 Tr
-620,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
752,58 T
619,33 T
432,42 T
638,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
752,10 T
619,95 T
432,39 T
638,25 T
Chi phí thuế thu nhập
166,94 T
139,44 T
92,66 T
124,04 T
Thuế suất hiệu dụng
22,18%
22,52%
21,43%
19,43%
Chi phí hoạt động khác
-24,70 T
4,06 T
16,49 T
-46,68 T
Thu nhập ròng
520,00 T
429,55 T
293,70 T
463,70 T
Biên lợi nhuận ròng
17,50%
13,82%
11,82%
12,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,10 T
12,27 T
18,43 T
17,17 T
Chi phí lãi suất
-29,42 T
-28,26 T
-26,44 T
-24,43 T
Chi phí lãi suất ròng
-16,32 T
-15,99 T
-8,01 T
-7,26 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
857,99 T
720,28 T
537,08 T
736,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google