Finance

Danh sách
Tại sao SSWL giảm 4,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
SSWL:NSE
Steel Strips Wheels Ltd
390,50 ₹
-4,31%
(-17,60) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SSWL...
Mở
409,00 ₹
Cao
419,80 ₹
Thấp
378,20 ₹
Vốn hoá thị trường
61,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 Tr
Khối lượng
3,28 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,94
Cao nhất trong 52 tuần
419,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
169,00 ₹
EPS
13,49 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
409,00 ₹
Cao
419,80 ₹
Thấp
378,20 ₹
Vốn hoá thị trường
61,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 Tr
Khối lượng
3,28 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,94
Cao nhất trong 52 tuần
419,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
169,00 ₹
EPS
13,49 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Steel Strips Wheels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,06 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websswlindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,01 T
13,21 T
14,75 T
15,10 T
Giá vốn hàng bán
7,74 T
8,68 T
9,85 T
9,85 T
Chi phí doanh thu
7,74 T
8,68 T
9,85 T
9,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 T
1,10 T
1,28 T
1,21 T
Chi phí hoạt động
3,48 T
3,60 T
3,68 T
4,00 T
Tổng chi phí hoạt động
11,21 T
12,28 T
13,53 T
13,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
791,78 Tr
928,31 Tr
1,22 T
1,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,22 Tr
2,26 Tr
-44,85 Tr
8,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
480,74 Tr
616,52 Tr
832,89 Tr
934,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
480,74 Tr
616,52 Tr
817,97 Tr
934,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
125,59 Tr
150,38 Tr
224,42 Tr
240,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,12%
24,39%
26,94%
25,71%
Chi phí hoạt động khác
2,11 T
2,15 T
2,03 T
2,41 T
Thu nhập ròng
355,15 Tr
466,13 Tr
608,47 Tr
694,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,96%
3,53%
4,13%
4,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,52 Tr
-
Chi phí lãi suất
-319,54 Tr
-314,98 Tr
-279,13 Tr
-322,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-319,54 Tr
-314,98 Tr
-267,60 Tr
-322,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
322,99 Tr
345,71 Tr
367,52 Tr
382,51 Tr
EBITDA
1,12 T
1,21 T
1,56 T
1,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google