Finance

Danh sách
Tại sao SSTM giảm 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
SSTM:IDX
Sunson Textile Manufacturer Tbk PT
422,00 IDR
-2,31%
(-10,00) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SSTM...
Mở
426 IDR
Cao
448 IDR
Thấp
420 IDR
Vốn hoá thị trường
494,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
605,93 N
Khối lượng
55,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
4.600 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
252 IDR
EPS
-9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
1 N
Mở
426 IDR
Cao
448 IDR
Thấp
420 IDR
Vốn hoá thị trường
494,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
605,93 N
Khối lượng
55,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
4.600 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
252 IDR
EPS
-9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Sunson Textile Manufacturer Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunson.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,69 T
88,56 T
67,79 T
71,03 T
Giá vốn hàng bán
55,90 T
109,21 T
62,84 T
68,43 T
Chi phí doanh thu
55,90 T
109,21 T
62,84 T
68,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,50 T
5,62 T
3,85 T
4,71 T
Chi phí hoạt động
2,50 T
5,62 T
3,85 T
4,71 T
Tổng chi phí hoạt động
58,40 T
114,83 T
66,69 T
73,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,28 T
-26,27 T
1,11 T
-2,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
346,31 Tr
2,06 T
5,13 T
6,91 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,57 T
-24,16 T
6,21 T
4,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,57 T
-24,16 T
6,21 T
4,80 T
Chi phí thuế thu nhập
795,05 Tr
-992,00 Tr
522,62 Tr
204,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,30%
4,11%
8,42%
4,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,77 T
-23,17 T
5,68 T
4,60 T
Biên lợi nhuận ròng
4,49%
-26,16%
8,38%
6,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,06 Tr
247,92 N
5,23 Tr
2,72 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,06 Tr
247,92 N
5,23 Tr
2,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,85 T
-23,81 T
3,55 T
380,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google