Finance

Danh sách
SSTM:IDX
Sunson Textile Manufacturer Tbk PT
354,00 IDR
+0,57%
(+2,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:48:31 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SSTM...
Mở
352 IDR
Cao
358 IDR
Thấp
332 IDR
Vốn hoá thị trường
414,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,38 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4.600 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
316 IDR
EPS
-8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
1 N
Mở
352 IDR
Cao
358 IDR
Thấp
332 IDR
Vốn hoá thị trường
414,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,38 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4.600 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
316 IDR
EPS
-8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunson Textile Manufacturer Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Trang websunson.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
88,56 T
67,79 T
71,03 T
77,65 T
Giá vốn hàng bán
109,21 T
62,84 T
68,43 T
75,29 T
Chi phí doanh thu
109,21 T
62,84 T
68,43 T
75,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,62 T
3,85 T
4,71 T
3,97 T
Chi phí hoạt động
5,62 T
3,85 T
4,71 T
3,97 T
Tổng chi phí hoạt động
114,83 T
66,69 T
73,14 T
79,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,27 T
1,11 T
-2,11 T
-1,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,06 T
5,13 T
6,91 T
5,48 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,16 T
6,21 T
4,80 T
3,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,16 T
6,21 T
4,80 T
3,84 T
Chi phí thuế thu nhập
-992,00 Tr
522,62 Tr
204,02 Tr
-116,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,11%
8,42%
4,25%
-3,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-23,17 T
5,68 T
4,60 T
3,96 T
Biên lợi nhuận ròng
-26,16%
8,38%
6,48%
5,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
247,92 N
5,23 Tr
2,72 Tr
2,09 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
247,92 N
5,23 Tr
2,72 Tr
2,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-23,81 T
3,55 T
380,60 Tr
871,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google