Finance

Danh sách
Tại sao SSTK giảm 7,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
SSTK:NYSE
Shutterstock Inc
3,90 US$
-7,58%
(-0,32) 1 ngày
1 thg 10, 11:04:36 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SSTK...
Mở
4,32 US$
Cao
4,32 US$
Thấp
3,88 US$
Vốn hoá thị trường
144,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
942,04 N
Khối lượng
228,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,88 US$
EPS
-5,67 US$
Beta
1,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,32 US$
Cao
4,32 US$
Thấp
3,88 US$
Vốn hoá thị trường
144,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
942,04 N
Khối lượng
228,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,88 US$
EPS
-5,67 US$
Beta
1,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shutterstock Inc
Giám đốc điều hànhPaul Hennessy
Số nhân viên1,56 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matthew Cost
Morgan Stanley
Hold
Maintained
28,85 US$
+639,7%
05/18/2026
Youssef Squali
Truist Financial
Hold
Maintained
28,85 US$
+639,7%
11/06/2025
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / 0,15 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
221,80 Tr / 196,10 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
260,09 Tr
220,22 Tr
199,17 Tr
221,80 Tr
Giá vốn hàng bán
102,56 Tr
97,41 Tr
94,79 Tr
93,79 Tr
Chi phí doanh thu
102,56 Tr
97,41 Tr
94,79 Tr
93,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,37 Tr
26,04 Tr
19,40 Tr
17,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,59 Tr
91,89 Tr
87,93 Tr
83,26 Tr
Chi phí hoạt động
117,96 Tr
117,93 Tr
107,34 Tr
100,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
220,52 Tr
215,33 Tr
202,12 Tr
194,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,57 Tr
4,89 Tr
-2,95 Tr
27,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,40 Tr
-19,62 Tr
-49,38 Tr
-160,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,65 Tr
851,00 N
-6,07 Tr
24,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,02 Tr
-3,60 Tr
-1,81 Tr
-4,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
57,37%
18,36%
3,66%
3,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,39 Tr
-16,02 Tr
-47,57 Tr
-155,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,15%
-7,27%
-23,88%
-70,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,99
0,67
0,58
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
869,00 N
771,00 N
801,00 N
479,00 N
Chi phí lãi suất
-4,23 Tr
-4,08 Tr
-3,76 Tr
-3,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,36 Tr
-3,31 Tr
-2,96 Tr
-3,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,05 Tr
17,22 Tr
9,35 Tr
39,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google