Finance

Danh sách
Tại sao SSPG giảm 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
SSPG:LON
SSP Group PLC
182,30 GBX
-3,03%
(-5,70) 1 ngày
9 thg 10, 12:38:09 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SSPG...
Mở
176,00 GBX
Cao
183,70 GBX
Thấp
175,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
1,50 Tr
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
1,10 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
219,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
137,30 GBX
EPS
-0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,30 Tr
Số nhân viên
49 N
Mở
176,00 GBX
Cao
183,70 GBX
Thấp
175,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
1,50 Tr
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
1,10 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
219,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
137,30 GBX
EPS
-0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,30 Tr
Số nhân viên
49 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SSP is an operator of food and beverage outlets in travel locations. The company, headquartered in London, England, is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về SSP Group PLC
Giám đốc điều hànhPatrick F. Coveney
Số nhân viên49 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
988,70 Tr
988,70 Tr
881,70 Tr
881,70 Tr
Giá vốn hàng bán
679,05 Tr
679,05 Tr
621,10 Tr
621,10 Tr
Chi phí doanh thu
679,05 Tr
679,05 Tr
621,10 Tr
621,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,90 Tr
102,90 Tr
109,80 Tr
109,80 Tr
Chi phí hoạt động
209,55 Tr
209,55 Tr
224,30 Tr
224,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
888,60 Tr
888,60 Tr
845,40 Tr
845,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,10 Tr
100,10 Tr
36,30 Tr
36,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,30 Tr
1,30 Tr
-250,00 N
-250,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,45 Tr
13,45 Tr
3,30 Tr
3,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,00 Tr
79,00 Tr
8,60 Tr
8,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,75 Tr
8,75 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
65,06%
65,06%
60,61%
60,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-6,45 Tr
-6,45 Tr
-8,10 Tr
-8,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,65%
-0,65%
-0,92%
-0,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,20 Tr
2,20 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Chi phí lãi suất
-28,65 Tr
-28,65 Tr
-33,20 Tr
-33,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,45 Tr
-26,45 Tr
-31,35 Tr
-31,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
103,45 Tr
103,45 Tr
111,15 Tr
111,15 Tr
EBITDA
131,60 Tr
131,60 Tr
74,90 Tr
74,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,00 N
-500,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google