Finance

Danh sách
SSP:BKK
Sermsang Power Corporation PCL
7,90 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:36:55 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SSP...
Vốn hoá thị trường
10,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,33 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
177
Vốn hoá thị trường
10,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,33 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
177
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sermsang Power Corporation PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên177
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websermsang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
769,22 Tr
895,41 Tr
924,41 Tr
742,80 Tr
Giá vốn hàng bán
384,34 Tr
412,95 Tr
408,40 Tr
435,26 Tr
Chi phí doanh thu
384,34 Tr
412,95 Tr
408,40 Tr
435,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,82 Tr
100,55 Tr
86,66 Tr
95,68 Tr
Chi phí hoạt động
101,82 Tr
100,55 Tr
86,66 Tr
95,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
486,17 Tr
513,51 Tr
495,06 Tr
530,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
283,05 Tr
381,91 Tr
429,35 Tr
211,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
130,99 Tr
228,27 Tr
292,50 Tr
63,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,99 Tr
228,27 Tr
292,50 Tr
63,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,32 Tr
2,33 Tr
14,00 Tr
12,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,22%
1,02%
4,78%
19,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
111,74 Tr
226,06 Tr
264,18 Tr
60,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,53%
25,25%
28,58%
8,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,19
0,20
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,27 Tr
1,96 Tr
6,71 Tr
74,00 N
Chi phí lãi suất
-157,34 Tr
-155,59 Tr
-143,55 Tr
-148,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-152,06 Tr
-153,63 Tr
-136,84 Tr
-147,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
538,55 Tr
616,24 Tr
709,86 Tr
508,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,14 Tr
643,41 N
341,00 N
-
Các ứng dụng của Google