Finance

Danh sách
Tại sao SSMXY giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
SSMXY:OTCMKTS
Sysmex Unsponsored ADR Representing 0.5 Ord Shs
11,53 US$
-2,04%
(-0,24) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SSMXY...
Mở
11,52 US$
Cao
11,55 US$
Thấp
11,50 US$
Vốn hoá thị trường
1,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
100,27 N
Khối lượng
630,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,01 US$
Beta
1,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
608,34 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
11,52 US$
Cao
11,55 US$
Thấp
11,50 US$
Vốn hoá thị trường
1,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
100,27 N
Khối lượng
630,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,01 US$
Beta
1,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
608,34 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sysmex Corporation is a Japanese company headquartered in Kobe that is engaged in the health care business. Originally called TOA Medical Electronics, the Sysmex brand was established in 1978, and were mainly involved with haematology analysers. The company was renamed Sysmex Corporation in 1998 taking advantage of brand recognition of their machines. Wikipedia
Giới thiệu về Sysmex Unsponsored ADR Representing 0.5 Ord Shs
Giám đốc điều hànhHisashi Ietsugu
Số nhân viên10,9 N
Ngày thành lập20 thg 2, 1968
Trụ sở chínhKobe, Hyōgo, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang websysmex.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,80 T
128,64 T
138,84 T
130,67 T
Giá vốn hàng bán
58,70 T
63,57 T
70,79 T
64,36 T
Chi phí doanh thu
58,70 T
63,57 T
70,79 T
64,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,80 T
7,24 T
-20,44 T
7,21 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,58 T
42,33 T
73,31 T
42,61 T
Chi phí hoạt động
45,76 T
49,38 T
53,20 T
51,49 T
Tổng chi phí hoạt động
104,47 T
112,94 T
123,99 T
115,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,33 T
15,70 T
14,85 T
14,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
3,00 Tr
-640,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,08 T
17,52 T
1,58 T
14,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,08 T
17,52 T
14,70 T
14,11 T
Chi phí thuế thu nhập
7,70 T
2,86 T
-272,00 Tr
5,49 T
Thuế suất hiệu dụng
34,85%
16,30%
-17,22%
38,94%
Chi phí hoạt động khác
-609,00 Tr
-199,00 Tr
337,00 Tr
1,66 T
Thu nhập ròng
14,47 T
14,68 T
1,76 T
8,69 T
Biên lợi nhuận ròng
11,41%
11,41%
1,27%
6,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
243,00 Tr
270,00 Tr
541,00 Tr
245,00 Tr
Chi phí lãi suất
-905,00 Tr
-847,00 Tr
-
-1,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-662,00 Tr
-577,00 Tr
541,00 Tr
-1,03 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,40 T
27,69 T
26,47 T
26,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
100,00 Tr
463,00 Tr
11,72 T
148,00 Tr
Các ứng dụng của Google