Trang chủSSMS • IDX
add
Sawit Sumbermas Sarana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.310,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.295,00 Rp - 1.320,00 Rp
Phạm vi một năm
1.180,00 Rp - 1.920,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
12,48 NT IDR
Số lượng trung bình
6,36 Tr
Tỷ số P/E
10,75
Tỷ lệ cổ tức
3,61%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,80 NT | 20,82% |
Chi phí hoạt động | 803,09 T | 0,42% |
Thu nhập ròng | 159,35 T | -24,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,20 | -37,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 760,65 T | 19,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 874,06 T | -25,94% |
Tổng tài sản | 13,58 NT | 15,46% |
Tổng nợ | 10,64 NT | 19,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,94 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 159,35 T | -24,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -122,74 T | 30,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 NT | -334,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,04 NT | 665,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 225,26 T | -24,15% |
Dòng tiền tự do | -794,24 T | -343,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
13.304