Finance

Danh sách
Tại sao SSKN tăng 100,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
SSKN:OTCMKTS
STRATA Skin Sciences Inc
0,00020 US$
+100,00%
(+0,00010) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SSKN...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
588,80
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 N
Khối lượng
182,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-1,35 US$
Beta
0,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,89 Tr
Số nhân viên
114
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
588,80
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 N
Khối lượng
182,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-1,35 US$
Beta
0,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,89 Tr
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Strata Skin Sciences is an American medical device company focused on the design, development and commercialization of non-invasive tools to provide additional information to dermatologists during melanoma skin examinations. The company's flagship product, XTRAC, is a medical device that allows for a trained dermatologist to treat skin conditions like Vitiligo and Psoriasis with monochromatic UV Light. Following completion of a successful conformity assessment procedure, Strata Skin Sciences has also been granted CE Mark approval for sale of MelaFind in the European Union. In July 2015, the company acquired PhotoMedex Inc. and is planning to relocate its headquarters from Irvington, New York to Horsham, Pennsylvania in Montgomery County. Wikipedia
Giới thiệu về STRATA Skin Sciences Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên114
Ngày thành lập1 thg 1, 1989
Trụ sở chínhHorsham, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
6,81 Tr
7,66 Tr
6,93 Tr
9,29 Tr
Giá vốn hàng bán
3,16 Tr
3,36 Tr
2,74 Tr
3,68 Tr
Chi phí doanh thu
3,16 Tr
3,36 Tr
2,74 Tr
3,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
96,00 N
86,00 N
172,00 N
67,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,57 Tr
6,44 Tr
5,87 Tr
5,51 Tr
Chi phí hoạt động
5,66 Tr
6,53 Tr
6,04 Tr
5,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,83 Tr
9,89 Tr
8,79 Tr
9,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,02 Tr
-2,22 Tr
-1,86 Tr
37,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,43 Tr
-2,49 Tr
-1,62 Tr
70,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,43 Tr
-2,49 Tr
-2,31 Tr
-381,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
12,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
17,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,43 Tr
-2,49 Tr
-1,62 Tr
58,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-35,70%
-32,48%
-23,41%
0,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,58
-0,60
-0,36
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 N
226,00 N
49,00 N
66,00 N
Chi phí lãi suất
-486,00 N
-491,00 N
-498,00 N
-484,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-417,00 N
-265,00 N
-449,00 N
-418,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-795,00 N
-1,01 Tr
-993,00 N
858,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
34,00 N
29,00 N
20,00 N
9,00 N
Các ứng dụng của Google