Finance

Danh sách
SSK:JSE
Stefanutti Stocks Holdings Ltd
583,00 ZAC
-4,74%
(-29,00) 1 ngày
27 thg 8, 17:00:00 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SSK...
Mở
604,00 ZAC
Cao
604,00 ZAC
Thấp
583,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,03 N
Khối lượng
55,91 N
Chỉ số P/E
1,63
Cao nhất trong 52 tuần
780,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
354,00 ZAC
EPS
3,57 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,08 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
604,00 ZAC
Cao
604,00 ZAC
Thấp
583,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,03 N
Khối lượng
55,91 N
Chỉ số P/E
1,63
Cao nhất trong 52 tuần
780,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
354,00 ZAC
EPS
3,57 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,08 Tr
Số nhân viên
6 N
Giới thiệu về Stefanutti Stocks Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhRussell Crawford
Số nhân viên5,65 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
1,83 T
1,83 T
2,09 T
2,09 T
Giá vốn hàng bán
1,71 T
1,71 T
1,81 T
1,81 T
Chi phí doanh thu
1,71 T
1,71 T
1,81 T
1,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
35,22 Tr
35,22 Tr
11,81 Tr
11,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 T
1,75 T
1,82 T
1,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,60 Tr
80,60 Tr
269,92 Tr
269,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,42 Tr
-11,42 Tr
11,42 Tr
11,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,05 Tr
50,05 Tr
306,39 Tr
306,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,32 Tr
50,32 Tr
312,10 Tr
312,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,42 Tr
11,42 Tr
28,92 Tr
28,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,82%
22,82%
9,44%
9,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,22 Tr
24,22 Tr
285,55 Tr
285,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,32%
1,32%
13,63%
13,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,58 Tr
5,58 Tr
78,15 Tr
78,15 Tr
Chi phí lãi suất
-24,00 Tr
-24,00 Tr
-47,38 Tr
-47,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,42 Tr
-18,42 Tr
30,77 Tr
30,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,22 Tr
35,22 Tr
31,57 Tr
31,57 Tr
EBITDA
115,81 Tr
115,81 Tr
292,63 Tr
292,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-8,77 Tr
-8,77 Tr
Các ứng dụng của Google