Trang chủSSH1V • HEL
add
SSH Communications Security Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
2,11 €
Mức chênh lệch một ngày
2,15 € - 2,24 €
Phạm vi một năm
0,94 € - 5,66 €
Giá trị vốn hóa thị trường
130,07 Tr EUR
Số lượng trung bình
59,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,31 Tr | -21,32% |
Chi phí hoạt động | 5,90 Tr | 1,18% |
Thu nhập ròng | -278,63 N | -187,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,25 | -211,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -298,28 N | -124,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,12 Tr | 595,41% |
Tổng tài sản | 47,40 Tr | 57,53% |
Tổng nợ | 21,60 Tr | 2,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -278,63 N | -187,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
135