Trang chủSSEA • NASDAQ
add
Starry Sea Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,15 $
Phạm vi một năm
9,93 $ - 10,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
77,50 Tr USD
Số lượng trung bình
1,88 N
Tỷ số P/E
122,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 182,42 N | — |
Thu nhập ròng | 357,36 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,13 N | — |
Tổng tài sản | 58,74 Tr | — |
Tổng nợ | 52,98 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 357,36 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -125,89 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -125,89 N | — |
Dòng tiền tự do | -57,48 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024