Finance

Danh sách
SSE:LON
SSE
2.476,75 GBX
+0,93%
(+22,75) 1 ngày
12 thg 10, 18:17:59 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SSE...
Mở
2.473,00 GBX
Cao
2.492,00 GBX
Thấp
2.450,00 GBX
Vốn hoá thị trường
39,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,50 Tr
Khối lượng
1,47 Tr
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
17,17 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,51
Cao nhất trong 52 tuần
2.767,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.794,50 GBX
EPS
1,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
15 N
Mở
2.473,00 GBX
Cao
2.492,00 GBX
Thấp
2.450,00 GBX
Vốn hoá thị trường
39,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,50 Tr
Khối lượng
1,47 Tr
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
17,17 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,51
Cao nhất trong 52 tuần
2.767,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.794,50 GBX
EPS
1,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SSE plc is a British multinational electricity company headquartered in Perth, Scotland. It is listed on the London Stock Exchange, and is a constituent of the FTSE 100 Index. Its principal businesses include SSE Renewables, SSE Thermal, Scottish and Southern Electricity Networks, SSE Airtricity, SSE Energy Markets and SSE Energy Solutions. Wikipedia
Giới thiệu về SSE
Giám đốc điều hànhMartin Pibworth
Số nhân viên15,2 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websse.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,32 T
2,32 T
2,78 T
2,78 T
Giá vốn hàng bán
1,50 T
1,50 T
1,71 T
1,71 T
Chi phí doanh thu
1,50 T
1,50 T
1,71 T
1,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
438,50 Tr
438,50 Tr
441,40 Tr
441,40 Tr
Chi phí hoạt động
437,25 Tr
437,25 Tr
424,00 Tr
424,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,93 T
1,93 T
2,13 T
2,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
382,85 Tr
382,85 Tr
643,00 Tr
643,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,70 Tr
-8,70 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
293,15 Tr
293,15 Tr
625,50 Tr
625,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
321,90 Tr
321,90 Tr
692,75 Tr
692,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,15 Tr
76,15 Tr
136,70 Tr
136,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,98%
25,98%
21,85%
21,85%
Chi phí hoạt động khác
-1,25 Tr
-1,25 Tr
-17,40 Tr
-17,40 Tr
Thu nhập ròng
146,05 Tr
146,05 Tr
458,30 Tr
458,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,30%
6,30%
16,51%
16,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,30 Tr
53,30 Tr
52,45 Tr
52,45 Tr
Chi phí lãi suất
-83,95 Tr
-83,95 Tr
-69,05 Tr
-69,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,65 Tr
-30,65 Tr
-16,60 Tr
-16,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
595,05 Tr
595,05 Tr
766,00 Tr
766,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,65 Tr
-3,65 Tr
Các ứng dụng của Google