Finance

Danh sách
SSDOY:OTCMKTS
Shiseido
20,85 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SSDOY...
Mở
20,98 US$
Cao
21,17 US$
Thấp
20,63 US$
Vốn hoá thị trường
8,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,46 N
Khối lượng
57,58 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
23,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,60 US$
EPS
-0,33 US$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
26 N
Mở
20,98 US$
Cao
21,17 US$
Thấp
20,63 US$
Vốn hoá thị trường
8,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,46 N
Khối lượng
57,58 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
23,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,60 US$
EPS
-0,33 US$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty TNHH Shiseido là một nhà sản xuất mỹ phẩm lớn của Nhật Bản. Đây cũng là một trong những công ty mỹ phẩm lâu đời nhất thế giới. Được thành lập năm 1872, công ty đã kỷ niệm 140 tuổi vào năm 2012. Shiseido là công ty mỹ phẩm lớn nhất Nhật Bản và lớn thứ 4 thế giới. Wikipedia
Giới thiệu về Shiseido
Giám đốc điều hànhKentaro Fujiwara
Số nhân viên26,3 N
Ngày thành lập17 thg 9, 1872
Trụ sở chínhTôkyô, Kanto Region, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
223,99 T
276,18 T
231,96 T
267,01 T
Giá vốn hàng bán
55,21 T
65,17 T
50,10 T
55,97 T
Chi phí doanh thu
55,21 T
65,17 T
50,10 T
55,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,08 T
204,81 T
171,32 T
184,97 T
Chi phí hoạt động
173,41 T
205,29 T
169,53 T
181,44 T
Tổng chi phí hoạt động
228,62 T
270,46 T
219,62 T
237,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,63 T
5,71 T
12,33 T
29,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-329,00 Tr
2,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-51,72 T
4,80 T
13,27 T
30,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,92 T
6,61 T
13,27 T
30,93 T
Chi phí thuế thu nhập
1,42 T
505,00 Tr
4,92 T
10,27 T
Thuế suất hiệu dụng
-2,75%
10,52%
37,05%
33,20%
Chi phí hoạt động khác
332,00 Tr
-369,00 Tr
-1,79 T
-3,53 T
Thu nhập ròng
-53,52 T
3,30 T
8,37 T
21,33 T
Biên lợi nhuận ròng
-23,89%
1,20%
3,61%
7,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,85 T
2,38 T
2,30 T
2,74 T
Chi phí lãi suất
-2,36 T
-
-1,46 T
-1,58 T
Chi phí lãi suất ròng
-508,00 Tr
2,38 T
840,00 Tr
1,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,26 T
9,33 T
29,89 T
47,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
234,00 Tr
577,00 Tr
346,00 Tr
257,00 Tr
Các ứng dụng của Google