Finance

Danh sách
SSBP:OTCMKTS
SSB Bancorp Inc
23,00 US$
-1,29%
(-0,30) 1 ngày
28 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SSBP...
Mở
23,15 US$
Cao
23,15 US$
Thấp
23,00 US$
Vốn hoá thị trường
50,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,50 N
Khối lượng
1,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
48,63 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 Tr
Số nhân viên
22
Mở
23,15 US$
Cao
23,15 US$
Thấp
23,00 US$
Vốn hoá thị trường
50,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,50 N
Khối lượng
1,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
48,63 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 Tr
Số nhân viên
22
Giới thiệu về SSB Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập1922
Trụ sở chínhPittsburgh, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webssbpgh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,89 Tr
4,28 Tr
4,77 Tr
5,27 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,35 Tr
1,55 Tr
2,13 Tr
2,23 Tr
Chi phí hoạt động
2,81 Tr
2,88 Tr
2,92 Tr
3,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,81 Tr
2,88 Tr
2,92 Tr
3,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,08 Tr
1,40 Tr
1,85 Tr
2,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-228,81 N
-297,12 N
-295,77 N
-301,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
848,86 N
1,10 Tr
1,56 Tr
1,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
848,86 N
1,10 Tr
1,56 Tr
1,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
222,17 N
351,96 N
426,15 N
516,93 N
Thuế suất hiệu dụng
26,17%
31,93%
27,39%
27,48%
Chi phí hoạt động khác
466,24 N
1,33 Tr
786,75 N
855,84 N
Thu nhập ròng
626,69 N
750,24 N
1,13 Tr
1,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,11%
17,54%
23,69%
25,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google