Finance

Danh sách
Tại sao SSAB-B tăng 4,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
SSAB-B:STO
SSAB AB (publ) Class B
103,65 SEK
+4,17%
(+4,15) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:32 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SSAB-B...
Mở
100,95 SEK
Cao
104,50 SEK
Thấp
100,50 SEK
Vốn hoá thị trường
103,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
1,91 Tr
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,50 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
18,43
Cao nhất trong 52 tuần
109,70 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
56,70 SEK
EPS
5,63 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
700,65 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
100,95 SEK
Cao
104,50 SEK
Thấp
100,50 SEK
Vốn hoá thị trường
103,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
1,91 Tr
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,50 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
18,43
Cao nhất trong 52 tuần
109,70 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
56,70 SEK
EPS
5,63 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
700,65 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SSAB AB, earlier Svenskt Stål AB, is a Swedish company, formed in 1978, that specialises in producing steel. The largest shareholders are the Swedish state-owned mining company LKAB, and the Government of Finland. Wikipedia
Giới thiệu về SSAB AB (publ) Class B
Giám đốc điều hànhJohnny Sjöström
Số nhân viên14,7 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webssab.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,96 T
22,11 T
25,34 T
27,49 T
Giá vốn hàng bán
19,63 T
19,79 T
21,55 T
23,20 T
Chi phí doanh thu
19,63 T
19,79 T
21,55 T
23,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,46 T
1,60 T
1,55 T
1,56 T
Chi phí hoạt động
1,47 T
1,73 T
1,60 T
1,63 T
Tổng chi phí hoạt động
21,10 T
21,52 T
23,16 T
24,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,86 T
588,00 Tr
2,18 T
2,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-21,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,92 T
661,00 Tr
2,11 T
2,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,92 T
587,00 Tr
2,11 T
2,64 T
Chi phí thuế thu nhập
432,00 Tr
225,00 Tr
506,00 Tr
554,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,49%
34,04%
24,02%
21,02%
Chi phí hoạt động khác
3,00 Tr
124,00 Tr
51,00 Tr
67,00 Tr
Thu nhập ròng
1,49 T
435,00 Tr
1,60 T
2,08 T
Biên lợi nhuận ròng
6,49%
1,97%
6,32%
7,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,49
0,44
1,61
2,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,00 Tr
576,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-594,00 Tr
-94,00 Tr
-59,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
52,00 Tr
-18,00 Tr
-94,00 Tr
-59,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,88 T
711,00 Tr
3,22 T
3,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-69,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google