Trang chủSS1 • ASX
add
Sun Silver Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giá đóng cửa hôm trước
1,31 $
Mức chênh lệch một ngày
1,29 $ - 1,34 $
Phạm vi một năm
0,60 $ - 2,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
182,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,13 Tr | 393,84% |
Thu nhập ròng | -2,86 Tr | -425,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,13 Tr | -393,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,22 Tr | 122,03% |
Tổng tài sản | 49,90 Tr | 105,92% |
Tổng nợ | 850,09 N | 156,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,86 Tr | -425,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -632,79 N | -59,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,19 Tr | -83,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,04 Tr | 130,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 213,44 N | 114,36% |
Dòng tiền tự do | -3,42 Tr | -36,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web