Finance

Danh sách
Tại sao SRVGY giảm 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
SRVGY:IST
Servet Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
2,18 TRY
-2,24%
(-0,050) 1 ngày
13 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRVGY...
Mở
2,23 TRY
Cao
2,24 TRY
Thấp
2,18 TRY
Vốn hoá thị trường
7,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,14 Tr
Khối lượng
4,16 Tr
Cổ tức
7,06%
Cổ tức hằng quý
0,04 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 2, 2027
Chỉ số P/E
2,38
Cao nhất trong 52 tuần
3,87 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,03 TRY
EPS
0,92 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,25 T
Số nhân viên
38
Mở
2,23 TRY
Cao
2,24 TRY
Thấp
2,18 TRY
Vốn hoá thị trường
7,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,14 Tr
Khối lượng
4,16 Tr
Cổ tức
7,06%
Cổ tức hằng quý
0,04 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 2, 2027
Chỉ số P/E
2,38
Cao nhất trong 52 tuần
3,87 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,03 TRY
EPS
0,92 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,25 T
Số nhân viên
38
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Servet Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,08 T
2,30 T
585,91 Tr
615,74 Tr
Giá vốn hàng bán
553,67 Tr
476,36 Tr
261,79 Tr
222,91 Tr
Chi phí doanh thu
553,67 Tr
476,36 Tr
261,79 Tr
222,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,51 Tr
23,31 Tr
80,07 Tr
51,91 Tr
Chi phí hoạt động
32,38 Tr
103,29 Tr
84,67 Tr
51,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
586,04 Tr
579,65 Tr
346,46 Tr
274,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
494,14 Tr
1,72 T
239,45 Tr
341,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-192,14 Tr
-350,04 Tr
-564,11 Tr
255,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
325,61 Tr
5,12 T
-586,06 Tr
728,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
325,61 Tr
1,35 T
-434,48 Tr
728,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
203,60 Tr
1,82 T
276,40 Tr
46,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
62,53%
35,47%
-47,16%
6,33%
Chi phí hoạt động khác
-30,14 Tr
79,98 Tr
4,60 Tr
-564,32 N
Thu nhập ròng
25,49 Tr
3,01 T
-685,79 Tr
591,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,36%
130,73%
-117,05%
96,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
147,43 Tr
40,34 Tr
-
155,55 Tr
Chi phí lãi suất
-123,81 Tr
-180,38 Tr
-109,82 Tr
-23,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,62 Tr
-140,04 Tr
-109,82 Tr
131,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
496,14 Tr
1,72 T
241,90 Tr
343,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google