Finance

Danh sách
SRV:ASX
Servcorp Ltd
5,63 AU$
+1,26%
(+0,070) 1 ngày
2 thg 10, 16:11:41 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRV...
Mở
5,66 AU$
Cao
5,69 AU$
Thấp
5,57 AU$
Vốn hoá thị trường
573,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
131,64 N
Khối lượng
112,80 N
Cổ tức
5,68%
Cổ tức hằng quý
0,08 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
8,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,49 AU$
EPS
0,57 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,86 Tr
Số nhân viên
709
Mở
5,66 AU$
Cao
5,69 AU$
Thấp
5,57 AU$
Vốn hoá thị trường
573,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
131,64 N
Khối lượng
112,80 N
Cổ tức
5,68%
Cổ tức hằng quý
0,08 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
8,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,49 AU$
EPS
0,57 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,86 Tr
Số nhân viên
709
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Servcorp Limited is an Australian multinational office services company founded in 1978. The company provides Serviced Offices, Virtual Offices and Coworking Spaces across multiple international markets. As of June 2025, Servcorp maintained operations in 40 cities across 19 countries, comprising more than 150 locations worldwide. Its office are located in commercial buildings, including those in New York, London and other global financial centers. According to a 2017 article in Entrepreneur, Servcorp has provided office and virtual office services to clients including Lyft, Morgan Stanley, J.P. Morgan, and Cartier. Wikipedia
Giới thiệu về Servcorp Ltd
Giám đốc điều hànhAlfred George Moufarrige
Số nhân viên709
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,75 Tr
92,75 Tr
89,10 Tr
89,10 Tr
Giá vốn hàng bán
30,65 Tr
30,65 Tr
34,00 Tr
34,00 Tr
Chi phí doanh thu
30,65 Tr
30,65 Tr
34,00 Tr
34,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,81 Tr
13,81 Tr
10,95 Tr
10,95 Tr
Chi phí hoạt động
38,32 Tr
38,32 Tr
33,83 Tr
33,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,96 Tr
68,96 Tr
67,83 Tr
67,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,78 Tr
23,78 Tr
21,27 Tr
21,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
883,50 N
883,50 N
-193,50 N
-193,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,56 Tr
22,56 Tr
17,90 Tr
17,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,56 Tr
22,56 Tr
17,64 Tr
17,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,98 Tr
2,98 Tr
4,66 Tr
4,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,21%
13,21%
26,03%
26,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,58 Tr
19,58 Tr
13,24 Tr
13,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,11%
21,11%
14,86%
14,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
798,00 N
798,00 N
902,00 N
902,00 N
Chi phí lãi suất
-3,80 Tr
-3,80 Tr
-3,93 Tr
-3,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,03 Tr
-3,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,51 Tr
24,51 Tr
22,88 Tr
22,88 Tr
EBITDA
28,64 Tr
28,64 Tr
25,25 Tr
25,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
104,50 N
104,50 N
Các ứng dụng của Google