Finance

Danh sách
SRTOY:OTCMKTS
Sartorius Stedim Biotech S A Unsponsored France ADR
23,59 US$
-1,21%
(-0,29) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRTOY...
Mở
24,01 US$
Cao
24,01 US$
Thấp
23,59 US$
Vốn hoá thị trường
20,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,94 N
Khối lượng
9,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,25 US$
Beta
1,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
973,30 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
24,01 US$
Cao
24,01 US$
Thấp
23,59 US$
Vốn hoá thị trường
20,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,94 N
Khối lượng
9,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,25 US$
Beta
1,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
973,30 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sartorius Stedim Biotech S A Unsponsored France ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
705,70 Tr
772,20 Tr
761,50 Tr
765,70 Tr
Giá vốn hàng bán
378,30 Tr
455,30 Tr
416,10 Tr
406,90 Tr
Chi phí doanh thu
378,30 Tr
455,30 Tr
416,10 Tr
406,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,10 Tr
31,70 Tr
38,40 Tr
35,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,60 Tr
171,60 Tr
163,40 Tr
163,30 Tr
Chi phí hoạt động
192,70 Tr
183,80 Tr
196,10 Tr
204,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
571,00 Tr
639,10 Tr
612,20 Tr
611,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,70 Tr
133,10 Tr
149,30 Tr
154,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-16,20 Tr
-100,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
87,40 Tr
77,70 Tr
119,10 Tr
126,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,40 Tr
90,50 Tr
119,10 Tr
126,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,70 Tr
30,50 Tr
31,00 Tr
32,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,97%
39,25%
26,03%
25,99%
Chi phí hoạt động khác
5,00 Tr
-19,50 Tr
-5,70 Tr
6,20 Tr
Thu nhập ròng
64,20 Tr
47,30 Tr
88,10 Tr
93,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,10%
6,13%
11,57%
12,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,94
1,12
1,17
1,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,10 Tr
7,60 Tr
16,40 Tr
6,90 Tr
Chi phí lãi suất
-51,40 Tr
-24,50 Tr
-46,50 Tr
-34,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,30 Tr
-16,90 Tr
-30,10 Tr
-27,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
213,60 Tr
138,90 Tr
230,40 Tr
233,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google