Finance

Danh sách
SRTG:IDX
Saratoga Investama Sedaya Tbk PT
1.730,00 IDR
-1,42%
(-25,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:12:07 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRTG...
Mở
1.750 IDR
Cao
1.750 IDR
Thấp
1.720 IDR
Vốn hoá thị trường
23,47 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 Tr
Khối lượng
1,51 Tr
Cổ tức
5,97%
Cổ tức hằng quý
26 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
2.040 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.235 IDR
EPS
236 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,56 T
Số nhân viên
68
Mở
1.750 IDR
Cao
1.750 IDR
Thấp
1.720 IDR
Vốn hoá thị trường
23,47 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 Tr
Khối lượng
1,51 Tr
Cổ tức
5,97%
Cổ tức hằng quý
26 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
2.040 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.235 IDR
EPS
236 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,56 T
Số nhân viên
68
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saratoga Investama Sedaya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên68
Ngày thành lập17 thg 5, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-2,36 NT
9,91 NT
6,92 NT
-10,06 NT
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,24 T
45,80 T
72,36 T
50,69 T
Chi phí hoạt động
71,91 T
47,93 T
73,77 T
49,28 T
Tổng chi phí hoạt động
71,91 T
47,93 T
73,77 T
49,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,44 NT
9,86 NT
6,84 NT
-10,10 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,22 T
-12,87 T
-918,00 Tr
-1,15 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,48 NT
9,82 NT
6,82 NT
-10,13 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,48 NT
9,82 NT
6,82 NT
-10,13 NT
Chi phí thuế thu nhập
56,14 T
65,02 T
1,50 NT
-933,15 T
Thuế suất hiệu dụng
-2,27%
0,66%
21,99%
9,21%
Chi phí hoạt động khác
983,00 Tr
145,00 Tr
173,00 Tr
-173,00 Tr
Thu nhập ròng
-2,53 NT
9,75 NT
5,32 NT
-9,20 NT
Biên lợi nhuận ròng
107,14%
98,39%
76,93%
91,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-33,67 T
-32,30 T
-20,26 T
-16,83 T
Chi phí lãi suất ròng
-33,67 T
-32,30 T
-20,26 T
-16,83 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,69 T
1,99 T
1,24 T
-1,24 T
EBITDA
-2,44 NT
9,86 NT
6,84 NT
-10,10 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google