Finance

Danh sách
SRT:LON
SRT Marine Systems PLC
75,65 GBX
-0,85%
(-0,65) 1 ngày
14 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRT...
Mở
75,95 GBX
Cao
75,95 GBX
Thấp
75,60 GBX
Vốn hoá thị trường
206,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
189,49 N
Khối lượng
26,32 N
Chỉ số P/E
66,95
Cao nhất trong 52 tuần
99,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
72,00 GBX
EPS
0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,01 Tr
Số nhân viên
122
Mở
75,95 GBX
Cao
75,95 GBX
Thấp
75,60 GBX
Vốn hoá thị trường
206,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
189,49 N
Khối lượng
26,32 N
Chỉ số P/E
66,95
Cao nhất trong 52 tuần
99,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
72,00 GBX
EPS
0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,01 Tr
Số nhân viên
122
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SRT Marine Systems PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên122
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
25,91 Tr
25,91 Tr
25,56 Tr
25,56 Tr
Giá vốn hàng bán
19,99 Tr
19,99 Tr
18,62 Tr
18,62 Tr
Chi phí doanh thu
19,99 Tr
19,99 Tr
18,62 Tr
18,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,17 Tr
3,17 Tr
5,08 Tr
5,08 Tr
Chi phí hoạt động
4,51 Tr
4,51 Tr
5,08 Tr
5,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,51 Tr
24,51 Tr
23,70 Tr
23,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,40 Tr
1,40 Tr
1,87 Tr
1,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-342,52 N
-342,52 N
1,56 Tr
1,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 Tr
1,04 Tr
1,56 Tr
1,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-302,40 N
-302,40 N
96,14 N
96,14 N
Thuế suất hiệu dụng
88,29%
88,29%
6,18%
6,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-40,12 N
-40,12 N
1,46 Tr
1,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,15%
-0,15%
5,71%
5,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
107,84 N
107,84 N
87,36 N
87,36 N
Chi phí lãi suất
-466,39 N
-466,39 N
-397,47 N
-397,47 N
Chi phí lãi suất ròng
-358,55 N
-358,55 N
-310,11 N
-310,11 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,71 Tr
1,46 Tr
2,60 Tr
2,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google