Finance

Danh sách
SRRTF:OTCMKTS
Slate Grocery REIT
12,45 US$
+0,08%
(+0,010) 1 ngày
12,42 US$
-0,26% (-0,033)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRRTF...
Mở
12,47 US$
Cao
12,48 US$
Thấp
12,45 US$
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,26 N
Khối lượng
7,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,60 US$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,22 Tr
Mở
12,47 US$
Cao
12,48 US$
Thấp
12,45 US$
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,26 N
Khối lượng
7,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,60 US$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,22 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Slate Grocery REIT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,64 Tr
56,10 Tr
60,83 Tr
60,94 Tr
Giá vốn hàng bán
9,10 Tr
9,56 Tr
41,69 Tr
10,47 Tr
Chi phí doanh thu
9,10 Tr
9,56 Tr
41,69 Tr
10,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,02 Tr
4,30 Tr
3,99 Tr
4,20 Tr
Chi phí hoạt động
4,08 Tr
4,36 Tr
5,12 Tr
10,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,18 Tr
13,92 Tr
46,81 Tr
21,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,47 Tr
42,18 Tr
14,02 Tr
39,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
757,00 N
-571,00 N
921,00 N
650,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,18 Tr
11,20 Tr
24,15 Tr
15,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,31 Tr
23,97 Tr
-3,24 Tr
22,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,94 Tr
-1,85 Tr
5,25 Tr
1,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,73%
-16,49%
21,75%
10,07%
Chi phí hoạt động khác
53,00 N
55,00 N
1,13 Tr
6,41 Tr
Thu nhập ròng
8,23 Tr
10,53 Tr
14,37 Tr
9,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,79%
18,78%
23,63%
16,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
123,00 N
113,00 N
87,00 N
81,00 N
Chi phí lãi suất
-17,04 Tr
-17,75 Tr
-18,27 Tr
-18,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,92 Tr
-17,64 Tr
-18,18 Tr
-18,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google