Finance

Danh sách
SRRK:NASDAQ
Scholar Rock Holding Corp
46,81 US$
+1,41%
(+0,65) 1 ngày
46,55 US$
-0,56% (-0,26)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRRK...
Mở
46,74 US$
Cao
47,80 US$
Thấp
46,08 US$
Vốn hoá thị trường
5,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
61,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,07 US$
EPS
-3,32 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,78 Tr
Số nhân viên
289
Mở
46,74 US$
Cao
47,80 US$
Thấp
46,08 US$
Vốn hoá thị trường
5,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
61,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,07 US$
EPS
-3,32 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,78 Tr
Số nhân viên
289
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
11 giờ trước
(SRRK) Movement as an Input in Quant Signal Sets
Giới thiệu về Scholar Rock Holding Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên289
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 16 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SRRK trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
15
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 16 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SRRK trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 46,81 US$
84,00 US$ (+79,45%)
Trung bình
69,81 US$ (+49,13%)
Thấp nhất
58,00 US$ (+23,91%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Nierengarten
Wedbush
Buy
Maintained
70,00 US$
+49,5%
09/25/2026
Allison Bratzel
Piper Sandler
Buy
Maintained
75,00 US$
+60,2%
09/25/2026
Srikripa Devarakonda
Truist Financial
Buy
Maintained
77,00 US$
+64,5%
09/24/2026
Tessa Romero
J.P. Morgan
Buy
Reiterated
70,00 US$
+49,5%
09/21/2026
Unknown Analyst
Leerink Partners
Buy
Maintained
65,00 US$
+38,9%
09/16/2026
Tazeen Ahmad
Bank of America Securities
Buy
Maintained
72,00 US$
+53,8%
09/16/2026
Cory Kasimov
Evercore ISI
Buy
Maintained
72,00 US$
+53,8%
09/15/2026
Andres Y. Maldonado
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
70,00 US$
+49,5%
09/15/2026
Etzer Darout
Barclays
Hold
Downgraded
58,00 US$
+23,9%
09/14/2026
Amy Li
Jefferies
Buy
Maintained
65,00 US$
+38,9%
09/14/2026
Martin Auster
Raymond James
Buy
Maintained
72,00 US$
+53,8%
09/14/2026
Evan Seigerman
BMO Capital
Buy
Reiterated
84,00 US$
+79,4%
09/14/2026
Ritu Baral
TD Cowen
Buy
Reiterated
71,00 US$
+51,7%
09/14/2026
Michael Yee
UBS
Buy
Maintained
60,00 US$
+28,2%
09/13/2026
Geoff Meacham
Citi
Buy
Maintained
74,00 US$
+58,1%
09/14/2026
Gary Nachman
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
62,00 US$
+32,5%
08/12/2026
Unknown Analyst
Wedbush
Buy
Maintained
58,00 US$
+23,9%
08/10/2026
Marc Frahm
TD Cowen
Buy
Maintained
-
-
08/09/2026
Unknown Analyst
Canaccord Genuity
Buy
Initiated
62,00 US$
+32,5%
04/20/2026
Eric Schmidt FCA
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
-
-
03/19/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
-0,84 US$ / -0,84 US$
+0,33%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 0,00
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
50,49 Tr
46,88 Tr
51,81 Tr
58,23 Tr
Chi phí doanh thu
50,49 Tr
46,88 Tr
51,81 Tr
58,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,06 Tr
45,02 Tr
50,20 Tr
50,67 Tr
Chi phí hoạt động
53,06 Tr
45,02 Tr
50,20 Tr
50,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
103,55 Tr
91,90 Tr
102,02 Tr
108,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-103,55 Tr
-91,90 Tr
-102,02 Tr
-108,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-69,00 N
-61,00 N
-790,00 N
-570,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-102,22 Tr
-90,96 Tr
-105,51 Tr
-109,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-102,22 Tr
-90,96 Tr
-102,17 Tr
-109,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-102,22 Tr
-90,96 Tr
-105,51 Tr
-109,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,90
-0,88
-0,83
-0,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,73 Tr
3,53 Tr
2,94 Tr
4,09 Tr
Chi phí lãi suất
-1,33 Tr
-2,53 Tr
-2,30 Tr
-4,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,40 Tr
992,00 N
633,00 N
-425,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-103,13 Tr
-91,47 Tr
-101,68 Tr
-108,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
3,00 N
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google