Trang chủSRR • CVE
add
Source Rock Royalties Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,97 $
Mức chênh lệch một ngày
0,97 $ - 0,97 $
Phạm vi một năm
0,81 $ - 1,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,87 Tr CAD
Số lượng trung bình
92,26 N
Tỷ số P/E
30,76
Tỷ lệ cổ tức
8,04%
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,33 Tr | -28,87% |
Chi phí hoạt động | 934,30 N | -22,83% |
Thu nhập ròng | 308,71 N | -38,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,19 | -13,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,09 Tr | -27,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,15 Tr | -10,47% |
Tổng tài sản | 23,95 Tr | -9,91% |
Tổng nợ | 531,09 N | -38,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 308,71 N | -38,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 Tr | -37,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -720,74 N | -2.559,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -888,86 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -552,29 N | -171,67% |
Dòng tiền tự do | 269,01 N | -83,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web