Finance

Danh sách
SRR:CVE
Source Rock Royalties Ltd
1,11 CA$
-0,89%
(-0,0100) 1 ngày
4 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRR...
Mở
1,12 CA$
Cao
1,12 CA$
Thấp
1,09 CA$
Vốn hoá thị trường
51,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
52,50 N
Khối lượng
30,80 N
Cổ tức
7,03%
Cổ tức hằng quý
0,02 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,66
Cao nhất trong 52 tuần
1,19 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,84 CA$
EPS
0,04 CA$
Beta
0,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,58 Tr
Mở
1,12 CA$
Cao
1,12 CA$
Thấp
1,09 CA$
Vốn hoá thị trường
51,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
52,50 N
Khối lượng
30,80 N
Cổ tức
7,03%
Cổ tức hằng quý
0,02 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,66
Cao nhất trong 52 tuần
1,19 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,84 CA$
EPS
0,04 CA$
Beta
0,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,58 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Source Rock Royalties Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,50 Tr
1,33 Tr
1,31 Tr
2,13 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,63 N
154,59 N
285,80 N
202,83 N
Chi phí hoạt động
1,03 Tr
934,30 N
950,24 N
989,50 N
Tổng chi phí hoạt động
1,03 Tr
934,30 N
950,24 N
989,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
464,02 N
396,73 N
355,17 N
1,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
491,35 N
423,84 N
477,41 N
1,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
491,35 N
423,84 N
371,90 N
1,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,67 N
115,13 N
127,05 N
291,46 N
Thuế suất hiệu dụng
7,06%
27,16%
26,61%
25,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
456,68 N
308,71 N
350,35 N
873,95 N
Biên lợi nhuận ròng
30,49%
23,19%
26,84%
40,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,33 N
27,11 N
16,73 N
19,93 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
27,33 N
27,11 N
16,73 N
19,93 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
750,01 N
696,71 N
580,40 N
701,80 N
EBITDA
1,21 Tr
1,09 Tr
935,57 N
1,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-105,50 N
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google