Finance

Danh sách
Tại sao SROYF tăng 3,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
SROYF:OTCMKTS
Sailfish Royalty Corp
5,60 US$
+3,32%
(+0,18) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SROYF...
Mở
5,93 US$
Cao
5,93 US$
Thấp
5,54 US$
Vốn hoá thị trường
627,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,05 N
Khối lượng
8,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,86 US$
Beta
-0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,87 Tr
Mở
5,93 US$
Cao
5,93 US$
Thấp
5,54 US$
Vốn hoá thị trường
627,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,05 N
Khối lượng
8,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,86 US$
Beta
-0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,87 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sailfish Royalty Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
879,47 N
1,20 Tr
1,81 Tr
1,34 Tr
Giá vốn hàng bán
21,32 N
10,23 N
7,22 N
-
Chi phí doanh thu
21,32 N
10,23 N
7,22 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
389,53 N
1,28 Tr
377,62 N
2,61 Tr
Chi phí hoạt động
483,48 N
1,35 Tr
247,44 N
2,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
504,80 N
1,36 Tr
254,66 N
2,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
374,68 N
-161,31 N
1,56 Tr
-1,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,73 N
-19,88 N
-5,56 N
1,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 Tr
-119,86 N
131,77 N
136,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
352,58 N
-633,10 N
383,69 N
1,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-208,22 N
-
Thu nhập ròng
1,72 Tr
-119,86 N
131,77 N
136,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
196,08%
-10,03%
7,28%
10.213,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,56 N
8,41 N
8,88 N
1,03 Tr
Chi phí lãi suất
-
-455,08 N
-1,17 Tr
-169,03 N
Chi phí lãi suất ròng
6,56 N
-446,66 N
-1,16 Tr
865,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
93,95 N
61,70 N
78,04 N
51,83 N
EBITDA
468,62 N
-99,61 N
1,63 Tr
-1,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-231,96 N
-134,13 Tr
Các ứng dụng của Google