Finance

Danh sách
Tại sao SRN giảm 5,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
SRN:ASX
Surefire Resources NL
0,018 AU$
-5,26%
(-0,0010) 1 ngày
7 thg 10, 16:10:07 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRN...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
3,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
135,55 N
Khối lượng
443,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,18 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
3,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
135,55 N
Khối lượng
443,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,18 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Surefire Resources NL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
54,05 N
54,05 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
395,55 N
395,55 N
335,07 N
335,07 N
Chi phí hoạt động
624,43 N
624,43 N
465,73 N
465,73 N
Tổng chi phí hoạt động
624,43 N
624,43 N
465,73 N
465,73 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-624,43 N
-624,43 N
-411,68 N
-411,68 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-623,22 N
-623,22 N
-412,89 N
-412,89 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-623,22 N
-623,22 N
-412,89 N
-412,89 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-20,03 N
-20,03 N
20,03 N
20,03 N
Thu nhập ròng
-623,22 N
-623,22 N
-412,89 N
-412,89 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-763,89%
-763,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,21 N
1,21 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-1,21 N
-1,21 N
Chi phí lãi suất ròng
1,21 N
1,21 N
-1,21 N
-1,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-621,39 N
-621,39 N
-408,64 N
-409,64 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google