Finance

Danh sách
Tại sao SRMX tăng 50,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
SRMX:OTCMKTS
Saddle Ranch Media Inc
0,00015 US$
+50,00%
(+0,000050) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRMX...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
1,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 Tr
Khối lượng
2,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,43 T
Số nhân viên
9
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
1,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 Tr
Khối lượng
2,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,43 T
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saddle Ranch Media Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhIrvine, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websrmx.website
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
5,57 N
75,45 N
23,72 N
8,71 N
Giá vốn hàng bán
11,24 N
46,87 N
18,03 N
11,11 N
Chi phí doanh thu
11,24 N
46,87 N
18,03 N
11,11 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,62 N
2,44 N
4,02 N
20,37 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
237,73 N
361,68 N
292,96 N
232,18 N
Chi phí hoạt động
282,54 N
271,31 N
302,16 N
257,12 N
Tổng chi phí hoạt động
293,78 N
318,18 N
320,20 N
268,23 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-288,21 N
-242,73 N
-296,47 N
-259,52 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-322,39 N
-289,20 N
-339,83 N
-307,60 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-322,39 N
-289,20 N
-339,83 N
-307,60 N
Chi phí thuế thu nhập
2,68 N
-
1,71 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,83%
-
-0,50%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-98,00 N
-
-
Thu nhập ròng
-325,07 N
-289,20 N
-341,54 N
-307,60 N
Biên lợi nhuận ròng
-5.833,00%
-383,31%
-1.439,77%
-3.531,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-34,18 N
-46,47 N
-43,36 N
-48,07 N
Chi phí lãi suất ròng
-34,18 N
-46,47 N
-43,36 N
-48,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,19 N
5,19 N
5,19 N
4,58 N
EBITDA
-283,07 N
-237,55 N
-291,29 N
-254,95 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google