Finance

Danh sách
SRM:NSE
SRM Contractors Ltd
400,00 ₹
-0,65%
(-2,60) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRM...
Mở
400,75 ₹
Cao
406,20 ₹
Thấp
396,00 ₹
Vốn hoá thị trường
9,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,85 N
Khối lượng
31,37 N
Chỉ số P/E
7,78
Cao nhất trong 52 tuần
649,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
361,35 ₹
EPS
51,42 ₹
Số nhân viên
230
Mở
400,75 ₹
Cao
406,20 ₹
Thấp
396,00 ₹
Vốn hoá thị trường
9,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,85 N
Khối lượng
31,37 N
Chỉ số P/E
7,78
Cao nhất trong 52 tuần
649,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
361,35 ₹
EPS
51,42 ₹
Số nhân viên
230
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SRM Contractors Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên230
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websrmcpl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,06 T
2,31 T
4,46 T
1,96 T
Giá vốn hàng bán
954,92 Tr
973,79 Tr
3,52 T
1,40 T
Chi phí doanh thu
954,92 Tr
973,79 Tr
3,52 T
1,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,78 Tr
138,18 Tr
240,91 Tr
138,22 Tr
Chi phí hoạt động
847,08 Tr
949,30 Tr
247,47 Tr
286,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,80 T
1,92 T
3,77 T
1,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
260,21 Tr
389,01 Tr
688,70 Tr
279,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,13 Tr
4,83 Tr
-11,27 Tr
9,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
257,11 Tr
372,62 Tr
698,06 Tr
242,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
257,11 Tr
372,62 Tr
696,36 Tr
242,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,32 Tr
131,62 Tr
157,10 Tr
45,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,90%
35,32%
22,51%
18,79%
Chi phí hoạt động khác
718,88 Tr
759,18 Tr
-48,68 Tr
45,12 Tr
Thu nhập ròng
200,80 Tr
241,00 Tr
540,96 Tr
197,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,74%
10,42%
12,14%
10,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
62,01 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,22 Tr
-21,25 Tr
-43,10 Tr
-45,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,22 Tr
-21,25 Tr
18,91 Tr
-45,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
33,42 Tr
51,94 Tr
55,24 Tr
102,90 Tr
EBITDA
289,32 Tr
422,90 Tr
730,05 Tr
320,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google