Finance

Danh sách
Tại sao SRLZF giảm 2,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
SRLZF:OTCMKTS
Salazar Resources Ltd
0,25 US$
-2,99%
(-0,0076) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRLZF...
Mở
0,25 US$
Cao
0,26 US$
Thấp
0,24 US$
Vốn hoá thị trường
92,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,52 N
Khối lượng
15,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
265,08 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,25 US$
Cao
0,26 US$
Thấp
0,24 US$
Vốn hoá thị trường
92,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,52 N
Khối lượng
15,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
265,08 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Salazar Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,20 N
305,88 N
324,06 N
246,90 N
Chi phí hoạt động
258,14 N
356,22 N
1,34 Tr
329,19 N
Tổng chi phí hoạt động
258,14 N
356,22 N
1,34 Tr
329,19 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-258,14 N
-356,22 N
-1,34 Tr
-329,19 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-183,78 N
-25,49 N
354,93 N
-97,93 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-510,68 N
100,80 N
-901,73 N
-438,81 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-510,68 N
-424,26 N
-1,16 Tr
-438,81 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-510,68 N
100,80 N
-901,73 N
-438,81 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,13 N
4,89 N
13,88 N
3,43 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
8,13 N
4,89 N
13,88 N
3,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,71 N
37,84 N
19,08 N
17,75 N
EBITDA
-256,43 N
-318,38 N
-1,32 Tr
-311,45 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-439,19 N
-260,43 N
-
Các ứng dụng của Google