Finance

Danh sách
Tại sao SRK giảm 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
SRK:ASX
Strike Resources Ltd
0,020 AU$
-4,76%
(-0,0010) 1 ngày
5 thg 10, 14:11:03 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRK...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
5,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,73 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
0,54
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,75 Tr
Số nhân viên
7
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
5,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,73 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
0,54
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,75 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Strike Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
550,68 N
550,68 N
531,64 N
531,64 N
Chi phí hoạt động
574,07 N
574,07 N
772,15 N
772,15 N
Tổng chi phí hoạt động
574,07 N
574,07 N
772,15 N
772,15 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-574,07 N
-574,07 N
-772,15 N
-772,15 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,08 Tr
6,08 Tr
-1,79 Tr
-1,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,03 Tr
6,03 Tr
-1,79 Tr
-1,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,08 Tr
6,08 Tr
-1,79 Tr
-1,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,26 N
27,26 N
19,12 N
19,12 N
Chi phí lãi suất
-632,00
-632,00
-676,00
-676,00
Chi phí lãi suất ròng
26,63 N
26,63 N
18,44 N
18,44 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-570,02 N
-570,02 N
-769,87 N
-769,87 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-53,35 N
-53,35 N
Các ứng dụng của Google