Finance

Danh sách
SRJ:ASX
SRJ Technologies Group PLC
0,0040 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:30 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRJ...
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
3,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,58 Tr
Khối lượng
16,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
17
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
3,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,58 Tr
Khối lượng
16,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SRJ Technologies Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
576,21 N
576,21 N
374,24 N
374,24 N
Giá vốn hàng bán
214,03 N
214,03 N
113,66 N
113,66 N
Chi phí doanh thu
214,03 N
214,03 N
113,66 N
113,66 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
958,20 N
958,20 N
750,60 N
750,60 N
Chi phí hoạt động
929,00 N
929,00 N
979,28 N
979,28 N
Tổng chi phí hoạt động
1,14 Tr
1,14 Tr
1,09 Tr
1,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-566,82 N
-566,82 N
-718,70 N
-718,70 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-939,10 N
-939,10 N
-732,51 N
-732,51 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-576,60 N
-576,60 N
-732,51 N
-732,51 N
Chi phí thuế thu nhập
3,92 N
3,92 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,42%
-0,42%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-42,10 N
-42,10 N
-40,07 N
-40,07 N
Thu nhập ròng
-943,02 N
-943,02 N
-732,51 N
-732,51 N
Biên lợi nhuận ròng
-163,66%
-163,66%
-195,73%
-195,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00
2,00
98,00
98,00
Chi phí lãi suất
-9,78 N
-9,78 N
-13,90 N
-13,90 N
Chi phí lãi suất ròng
-9,78 N
-9,78 N
-13,80 N
-13,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-531,43 N
-531,43 N
-687,44 N
-687,44 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
3,78 N
3,78 N
Các ứng dụng của Google