Finance

Danh sách
SRICHA:BKK
Sriracha Construction PCL
17,60 ฿
-1,12%
(-0,20) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRICHA...
Mở
17,80 ฿
Cao
17,80 ฿
Thấp
17,50 ฿
Vốn hoá thị trường
5,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,38 N
Khối lượng
207,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,88 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
17,80 ฿
Cao
17,80 ฿
Thấp
17,50 ฿
Vốn hoá thị trường
5,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,38 N
Khối lượng
207,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,88 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sriracha Construction PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,73 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websricha.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
830,77 Tr
1,42 T
1,28 T
1,40 T
Giá vốn hàng bán
535,93 Tr
804,12 Tr
850,19 Tr
864,29 Tr
Chi phí doanh thu
535,93 Tr
804,12 Tr
850,19 Tr
864,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,86 Tr
51,18 Tr
57,36 Tr
56,13 Tr
Chi phí hoạt động
-228,39 Tr
-198,82 Tr
57,36 Tr
56,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
307,54 Tr
605,30 Tr
907,55 Tr
920,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
523,23 Tr
814,69 Tr
372,42 Tr
484,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
519,83 Tr
810,45 Tr
370,72 Tr
485,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
519,83 Tr
810,45 Tr
370,72 Tr
485,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
119,75 Tr
161,90 Tr
74,58 Tr
96,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,04%
19,98%
20,12%
19,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
400,14 Tr
643,68 Tr
295,98 Tr
386,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
48,16%
45,33%
23,12%
27,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
955,65 N
1,41 Tr
1,37 Tr
1,56 Tr
Chi phí lãi suất
-3,56 Tr
-4,37 Tr
-3,96 Tr
-1,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,60 Tr
-2,96 Tr
-2,58 Tr
-375,60 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
533,60 Tr
826,14 Tr
389,18 Tr
501,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-66,32 N
-319,43 N
6,70 N
-5,84 N
Các ứng dụng của Google