Finance

Danh sách
SRH:ASX
Saferoads Holdings Ltd
0,10 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 11:55:50 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRH...
Vốn hoá thị trường
4,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
9,52%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,36
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,35 Tr
Số nhân viên
45
Vốn hoá thị trường
4,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
9,52%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,36
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,35 Tr
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saferoads Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,41 Tr
3,41 Tr
2,82 Tr
2,82 Tr
Giá vốn hàng bán
2,10 Tr
2,10 Tr
1,55 Tr
1,55 Tr
Chi phí doanh thu
2,10 Tr
2,10 Tr
1,55 Tr
1,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
826,39 N
826,39 N
1,01 Tr
1,01 Tr
Chi phí hoạt động
1,07 Tr
1,07 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,17 Tr
3,17 Tr
2,70 Tr
2,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
245,82 N
245,82 N
121,42 N
121,42 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,82 N
-1,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
251,88 N
251,88 N
103,81 N
103,81 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
251,88 N
251,88 N
103,81 N
103,81 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
129,90 N
129,90 N
20,67 N
20,67 N
Thu nhập ròng
251,88 N
251,88 N
103,81 N
103,81 N
Biên lợi nhuận ròng
7,38%
7,38%
3,68%
3,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,18 N
19,18 N
25,05 N
25,05 N
Chi phí lãi suất
-6,42 N
-6,42 N
-38,70 N
-38,70 N
Chi phí lãi suất ròng
12,76 N
12,76 N
-13,65 N
-13,65 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
114,96 N
114,96 N
122,88 N
122,88 N
EBITDA
360,79 N
360,79 N
181,94 N
154,71 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google