Finance

Danh sách
SRGHFL:NSE
SRG Housing Finance Ltd
110,85 ₹
-0,78%
(-0,87) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRGHFL...
Mở
115,00 ₹
Cao
115,00 ₹
Thấp
110,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,00 N
Khối lượng
2,22 N
Chỉ số P/E
5,09
Cao nhất trong 52 tuần
335,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
110,75 ₹
EPS
21,77 ₹
Số nhân viên
989
Mở
115,00 ₹
Cao
115,00 ₹
Thấp
110,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,00 N
Khối lượng
2,22 N
Chỉ số P/E
5,09
Cao nhất trong 52 tuần
335,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
110,75 ₹
EPS
21,77 ₹
Số nhân viên
989
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SRG Housing Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên989
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
298,08 Tr
303,32 Tr
347,66 Tr
300,38 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
127,17 Tr
127,37 Tr
187,95 Tr
140,64 Tr
Chi phí hoạt động
194,92 Tr
199,45 Tr
231,19 Tr
200,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,92 Tr
199,45 Tr
231,19 Tr
200,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,16 Tr
103,87 Tr
116,47 Tr
100,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
103,16 Tr
103,87 Tr
115,93 Tr
100,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,16 Tr
103,87 Tr
116,47 Tr
100,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,66 Tr
21,77 Tr
23,44 Tr
15,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,03%
20,96%
20,22%
15,37%
Chi phí hoạt động khác
52,65 Tr
56,80 Tr
28,92 Tr
47,32 Tr
Thu nhập ròng
82,50 Tr
82,10 Tr
92,49 Tr
84,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,68%
27,07%
26,60%
28,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,10 Tr
15,28 Tr
14,31 Tr
12,32 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google