Finance

Danh sách
SRG:ASX
SRG Global Ltd
3,95 AU$
+0,25%
(+0,0100) 1 ngày
6 thg 10, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRG...
Mở
3,96 AU$
Cao
3,98 AU$
Thấp
3,92 AU$
Vốn hoá thị trường
2,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 Tr
Khối lượng
1,31 Tr
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
35,73
Cao nhất trong 52 tuần
4,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,01 AU$
EPS
0,11 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
633,37 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
3,96 AU$
Cao
3,98 AU$
Thấp
3,92 AU$
Vốn hoá thị trường
2,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 Tr
Khối lượng
1,31 Tr
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
35,73
Cao nhất trong 52 tuần
4,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,01 AU$
EPS
0,11 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
633,37 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SRG Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,96 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
372,37 Tr
372,37 Tr
465,80 Tr
465,80 Tr
Giá vốn hàng bán
161,34 Tr
161,34 Tr
226,80 Tr
226,80 Tr
Chi phí doanh thu
161,34 Tr
161,34 Tr
226,80 Tr
226,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
162,38 Tr
162,38 Tr
179,26 Tr
179,26 Tr
Chi phí hoạt động
189,49 Tr
189,49 Tr
204,17 Tr
204,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
350,83 Tr
350,83 Tr
430,98 Tr
430,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,54 Tr
21,54 Tr
34,82 Tr
34,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-3,81 Tr
-3,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,21 Tr
19,21 Tr
32,39 Tr
32,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,21 Tr
19,21 Tr
32,39 Tr
32,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,90 Tr
5,90 Tr
9,74 Tr
9,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,71%
30,71%
30,06%
30,06%
Chi phí hoạt động khác
15,13 Tr
15,13 Tr
10,69 Tr
10,69 Tr
Thu nhập ròng
13,31 Tr
13,31 Tr
22,65 Tr
22,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,57%
3,57%
4,86%
4,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,37 Tr
1,37 Tr
Chi phí lãi suất
-2,33 Tr
-2,33 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-2,33 Tr
-2,33 Tr
1,37 Tr
1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,90 Tr
8,90 Tr
10,22 Tr
10,22 Tr
EBITDA
33,21 Tr
33,21 Tr
42,18 Tr
42,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-187,50 N
-187,50 N
Các ứng dụng của Google