Finance

Danh sách
SREEL:NSE
Sreeleathers Ltd
279,00 ₹
-1,24%
(-3,50) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SREEL...
Mở
282,00 ₹
Cao
284,00 ₹
Thấp
276,20 ₹
Vốn hoá thị trường
6,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,48 N
Khối lượng
4,32 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,70
Cao nhất trong 52 tuần
400,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
165,25 ₹
EPS
14,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,16 Tr
Số nhân viên
87
Mở
282,00 ₹
Cao
284,00 ₹
Thấp
276,20 ₹
Vốn hoá thị trường
6,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,48 N
Khối lượng
4,32 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,70
Cao nhất trong 52 tuần
400,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
165,25 ₹
EPS
14,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,16 Tr
Số nhân viên
87
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sreeleathers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên87
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
749,56 Tr
634,54 Tr
597,48 Tr
604,29 Tr
Giá vốn hàng bán
571,55 Tr
459,63 Tr
481,05 Tr
444,10 Tr
Chi phí doanh thu
571,55 Tr
459,63 Tr
481,05 Tr
444,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,07 Tr
20,89 Tr
44,89 Tr
21,54 Tr
Chi phí hoạt động
62,15 Tr
74,45 Tr
49,71 Tr
66,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
633,70 Tr
534,08 Tr
530,76 Tr
510,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,87 Tr
100,45 Tr
66,72 Tr
93,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-632,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
115,01 Tr
98,94 Tr
128,06 Tr
92,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
115,01 Tr
99,58 Tr
78,12 Tr
92,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,95 Tr
23,62 Tr
31,35 Tr
22,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
23,88%
24,48%
24,72%
Chi phí hoạt động khác
35,76 Tr
50,21 Tr
1,54 Tr
41,58 Tr
Thu nhập ròng
86,07 Tr
75,31 Tr
96,71 Tr
69,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,48%
11,87%
16,19%
11,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,03 Tr
-
Chi phí lãi suất
-857,00 N
-874,00 N
-
-942,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-857,00 N
-874,00 N
12,03 Tr
-942,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,31 Tr
3,35 Tr
3,28 Tr
3,31 Tr
EBITDA
119,17 Tr
102,72 Tr
69,18 Tr
97,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google