Finance

Danh sách
SREDF:OTCMKTS
Storebrand ASA
20,96 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 8, 14:23:36 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SREDF...
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,07 US$
Beta
1,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,76 Tr
Số nhân viên
2 N
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,07 US$
Beta
1,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,76 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Storebrand is a financial services company in Norway. By volume, the company's main activities are related to life insurance and pension savings. However, the company also has major divisions working on investments, banking and, until 1999 and again since 2006, P&C insurance products. Through its acquisition of Swedish SPP from Handelsbanken in 2007, Storebrand gained a sizable division dedicated to the Swedish market for life insurance. The company's headquarters are located in Lysaker in the municipality of Bærum, just outside Oslo, Norway. Storebrand is a public company listed on the Oslo Stock Exchange. The company CEO is Odd Arild Grefstad. Storebrand issues an annual report for companies engaging in socially responsible investments. Wikipedia
Giới thiệu về Storebrand ASA
Giám đốc điều hànhOdd Arild Grefstad
Số nhân viên2,49 N
Ngày thành lập1767
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstorebrand.no
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NOK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NOK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,18 T
20,11 T
1,25 T
62,75 T
Giá vốn hàng bán
2,06 T
2,59 T
2,77 T
2,56 T
Chi phí doanh thu
2,06 T
2,59 T
2,77 T
2,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,46 T
1,62 T
1,40 T
1,41 T
Chi phí hoạt động
1,58 T
1,76 T
1,50 T
1,52 T
Tổng chi phí hoạt động
3,64 T
4,35 T
4,28 T
4,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,54 T
15,76 T
-3,03 T
58,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,99 T
-12,91 T
4,96 T
-55,73 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,66 T
1,85 T
1,01 T
1,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,71 T
1,85 T
1,01 T
1,79 T
Chi phí thuế thu nhập
337,00 Tr
320,00 Tr
417,00 Tr
362,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,30%
17,30%
41,33%
20,20%
Chi phí hoạt động khác
27,00 Tr
48,00 Tr
25,00 Tr
37,00 Tr
Thu nhập ròng
1,33 T
1,52 T
594,00 Tr
1,43 T
Biên lợi nhuận ròng
5,50%
7,58%
47,63%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,08
2,88
2,10
3,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-983,00 Tr
-1,13 T
-1,07 T
-1,11 T
Chi phí lãi suất ròng
-983,00 Tr
-1,13 T
-1,07 T
-1,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,69 T
15,77 T
-2,95 T
58,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google