Finance

Danh sách
SRE:LON
Sirius Real Estate Ltd
89,95 GBX
+1,70%
(+1,50) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:02 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRE...
Mở
89,95 GBX
Cao
90,40 GBX
Thấp
89,20 GBX
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,42 Tr
Khối lượng
5,78 Tr
Cổ tức
6,07%
Cổ tức hằng quý
1,36 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,17
Cao nhất trong 52 tuần
113,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
85,85 GBX
EPS
0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
470
Mở
89,95 GBX
Cao
90,40 GBX
Thấp
89,20 GBX
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,42 Tr
Khối lượng
5,78 Tr
Cổ tức
6,07%
Cổ tức hằng quý
1,36 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,17
Cao nhất trong 52 tuần
113,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
85,85 GBX
EPS
0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
470
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sirius Real Estate Ltd
Giám đốc điều hànhAndrew Coombs
Số nhân viên470
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
82,30 Tr
82,30 Tr
93,80 Tr
93,80 Tr
Giá vốn hàng bán
33,60 Tr
33,60 Tr
39,45 Tr
39,45 Tr
Chi phí doanh thu
33,60 Tr
33,60 Tr
39,45 Tr
39,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,70 Tr
20,70 Tr
8,25 Tr
8,25 Tr
Chi phí hoạt động
21,20 Tr
21,20 Tr
9,30 Tr
9,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,80 Tr
54,80 Tr
48,75 Tr
48,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,50 Tr
27,50 Tr
45,05 Tr
45,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-100,00 N
-100,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,75 Tr
28,75 Tr
76,95 Tr
76,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,90 Tr
21,90 Tr
29,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,75 Tr
-14,75 Tr
5,55 Tr
5,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-51,30%
-51,30%
7,21%
7,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,45 Tr
43,45 Tr
71,35 Tr
71,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
52,79%
52,79%
76,07%
76,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,65 Tr
4,65 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,15 Tr
-10,15 Tr
-12,35 Tr
-12,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,50 Tr
-5,50 Tr
-9,35 Tr
-9,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 Tr
1,00 Tr
950,00 N
950,00 N
EBITDA
28,25 Tr
28,25 Tr
45,40 Tr
45,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
300,00 N
300,00 N
-50,00 N
-50,00 N
Các ứng dụng của Google