Finance

Danh sách
SRCO:OTCMKTS
SPARTA COMMERCIAL SERVICES Common Stock
0,059 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:51:39 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRCO...
Vốn hoá thị trường
3,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,38 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 US$
EPS
-0,06 US$
Beta
-0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,21 Tr
Số nhân viên
6
Vốn hoá thị trường
3,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,38 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 US$
EPS
-0,06 US$
Beta
-0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,21 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SPARTA COMMERCIAL SERVICES Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
99,31 N
92,16 N
57,16 N
47,70 N
Giá vốn hàng bán
8,80 N
5,49 N
5,37 N
112,80 N
Chi phí doanh thu
8,80 N
5,49 N
5,37 N
112,80 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
364,68 N
294,89 N
651,44 N
390,97 N
Chi phí hoạt động
364,68 N
294,89 N
1,40 Tr
390,97 N
Tổng chi phí hoạt động
373,48 N
300,38 N
1,41 Tr
503,77 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-274,18 N
-208,22 N
-1,35 Tr
-456,07 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-70,36 N
148,15 N
67,18 N
144,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-519,53 N
-405,29 N
-1,45 Tr
-535,28 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-519,53 N
-405,29 N
-1,45 Tr
-498,48 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-526,67 N
-414,06 N
-1,45 Tr
-499,52 N
Biên lợi nhuận ròng
-530,34%
-449,27%
-2.534,23%
-1.047,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-175,00 N
-345,22 N
-170,79 N
-187,10 N
Chi phí lãi suất ròng
-175,00 N
-345,22 N
-170,79 N
-187,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google