Finance

Danh sách
SRC:LON
Sigmaroc PLC
129,00 GBX
+1,18%
(+1,50) 1 ngày
2 thg 10, 17:09:34 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRC...
Mở
127,70 GBX
Cao
129,80 GBX
Thấp
125,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,59 Tr
Khối lượng
4,00 Tr
Chỉ số P/E
17,44
Cao nhất trong 52 tuần
153,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
105,00 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Số nhân viên
3 N
Mở
127,70 GBX
Cao
129,80 GBX
Thấp
125,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,59 Tr
Khối lượng
4,00 Tr
Chỉ số P/E
17,44
Cao nhất trong 52 tuần
153,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
105,00 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sigmaroc PLC
Giám đốc điều hànhMax Vermorken
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang websigmaroc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
262,81 Tr
262,81 Tr
261,57 Tr
261,57 Tr
Giá vốn hàng bán
190,14 Tr
190,14 Tr
198,44 Tr
198,44 Tr
Chi phí doanh thu
190,14 Tr
190,14 Tr
198,44 Tr
198,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,17 Tr
33,17 Tr
30,13 Tr
30,13 Tr
Chi phí hoạt động
33,17 Tr
33,17 Tr
30,13 Tr
30,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
223,31 Tr
223,31 Tr
228,57 Tr
228,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,50 Tr
39,50 Tr
33,00 Tr
33,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,67 Tr
-4,67 Tr
1,40 Tr
1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,71 Tr
29,71 Tr
22,45 Tr
22,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,11 Tr
28,11 Tr
22,45 Tr
22,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
835,00 N
835,00 N
5,06 Tr
5,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,81%
2,81%
22,54%
22,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,77 Tr
27,77 Tr
16,43 Tr
16,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,57%
10,57%
6,28%
6,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,50 N
36,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-7,79 Tr
-7,79 Tr
-11,95 Tr
-11,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,75 Tr
-7,75 Tr
-11,95 Tr
-11,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,23 Tr
58,23 Tr
52,37 Tr
52,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-567,50 N
-567,50 N
-14,00 N
-14,00 N
Các ứng dụng của Google