Finance

Danh sách
SRBK:NASDAQ
SR Bancorp Inc
18,50 US$
-1,33%
(-0,25) 1 ngày
18,50 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRBK...
Mở
18,78 US$
Cao
18,86 US$
Thấp
17,68 US$
Vốn hoá thị trường
146,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,03 N
Khối lượng
15,34 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,06 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
42,13
Cao nhất trong 52 tuần
20,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,34 US$
EPS
0,44 US$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,93 Tr
Số nhân viên
116
Mở
18,78 US$
Cao
18,86 US$
Thấp
17,68 US$
Vốn hoá thị trường
146,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,03 N
Khối lượng
15,34 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,06 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
42,13
Cao nhất trong 52 tuần
20,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,34 US$
EPS
0,44 US$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,93 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SR Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116
Ngày thành lập1887
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,99 Tr
8,32 Tr
8,27 Tr
8,29 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,28 Tr
6,28 Tr
6,35 Tr
6,21 Tr
Chi phí hoạt động
6,97 Tr
7,12 Tr
6,99 Tr
6,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,97 Tr
7,12 Tr
6,99 Tr
6,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 Tr
1,21 Tr
1,29 Tr
1,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-120,00 N
-120,00 N
-120,00 N
-80,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
895,00 N
1,09 Tr
1,17 Tr
1,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
895,00 N
1,09 Tr
1,17 Tr
1,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
202,00 N
254,00 N
282,00 N
309,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,57%
23,35%
24,14%
24,74%
Chi phí hoạt động khác
692,00 N
835,00 N
635,00 N
746,00 N
Thu nhập ròng
693,00 N
834,00 N
886,00 N
940,00 N
Biên lợi nhuận ròng
8,67%
10,02%
10,71%
11,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,09
0,10
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-17,00 N
-12,00 N
-4,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google