Finance

Danh sách
Tại sao SRB giảm 7,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
SRB:LON
Serabi Gold PLC
213,00 GBX
-7,39%
(-17,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:01 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRB...
Mở
237,00 GBX
Cao
237,00 GBX
Thấp
213,00 GBX
Vốn hoá thị trường
161,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
295,39 N
Khối lượng
294,06 N
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
1,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3,29
Cao nhất trong 52 tuần
375,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
195,00 GBX
EPS
0,65 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
237,00 GBX
Cao
237,00 GBX
Thấp
213,00 GBX
Vốn hoá thị trường
161,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
295,39 N
Khối lượng
294,06 N
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
1,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3,29
Cao nhất trong 52 tuần
375,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
195,00 GBX
EPS
0,65 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Serabi Gold PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,00 Tr
51,32 Tr
50,57 Tr
49,50 Tr
Giá vốn hàng bán
17,62 Tr
18,70 Tr
18,33 Tr
27,03 Tr
Chi phí doanh thu
17,62 Tr
18,70 Tr
18,33 Tr
27,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,70 Tr
2,79 Tr
2,94 Tr
6,96 Tr
Chi phí hoạt động
5,58 Tr
6,16 Tr
5,16 Tr
9,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,20 Tr
24,86 Tr
23,49 Tr
36,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,80 Tr
26,46 Tr
27,08 Tr
13,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,18 Tr
26,54 Tr
27,44 Tr
13,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,92 Tr
26,58 Tr
27,42 Tr
13,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,20 Tr
7,55 Tr
6,44 Tr
4,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,67%
28,43%
23,49%
30,71%
Chi phí hoạt động khác
-
103,00 N
-
-
Thu nhập ròng
15,99 Tr
18,99 Tr
20,99 Tr
9,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,06%
37,01%
41,51%
18,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
268,69 N
296,00 N
325,00 N
393,00 N
Chi phí lãi suất
-125,60 N
-120,94 N
-58,00 N
-80,00 N
Chi phí lãi suất ròng
143,10 N
175,07 N
267,00 N
313,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,80 Tr
3,18 Tr
2,14 Tr
2,27 Tr
EBITDA
21,59 Tr
29,64 Tr
29,22 Tr
15,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-266,56 N
37,67 N
-20,00 N
145,00 N
Các ứng dụng của Google