Finance

Danh sách
Tại sao SRANF giảm 4,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
SRANF:OTCMKTS
Sranan Gold Corp
0,047 US$
-4,23%
(-0,0021) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRANF...
Mở
0,05 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
6,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,88 N
Khối lượng
21,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,82 Tr
Mở
0,05 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
6,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,88 N
Khối lượng
21,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,82 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sranan Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
528,49 N
275,86 N
1,31 Tr
578,18 N
Chi phí hoạt động
528,49 N
275,86 N
1,31 Tr
578,18 N
Tổng chi phí hoạt động
528,49 N
275,86 N
1,31 Tr
578,18 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-528,49 N
-275,86 N
-1,31 Tr
-578,18 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,69 N
-35,08 N
-22,45 N
-78,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-483,02 N
-294,61 N
-1,47 Tr
-529,54 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-483,02 N
-294,61 N
-1,47 Tr
-529,54 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-483,02 N
-294,61 N
-1,47 Tr
-529,54 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,62 N
27,19 N
10,84 N
-
Chi phí lãi suất
-6,07 N
-2,80 N
-2,77 N
-5,96 N
Chi phí lãi suất ròng
60,54 N
24,39 N
8,07 N
-5,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google