Finance

Danh sách
SRAJ:IDX
Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk PT
13.000,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 09:07:20 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRAJ...
Mở
13.000 IDR
Cao
13.000 IDR
Thấp
13.000 IDR
Vốn hoá thị trường
159,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 N
Khối lượng
300,00
Cao nhất trong 52 tuần
19.200 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
8.525 IDR
EPS
-31 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,24 T
Số nhân viên
5 N
Mở
13.000 IDR
Cao
13.000 IDR
Thấp
13.000 IDR
Vốn hoá thị trường
159,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 N
Khối lượng
300,00
Cao nhất trong 52 tuần
19.200 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
8.525 IDR
EPS
-31 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,24 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,84 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
686,19 T
714,37 T
644,90 T
657,13 T
Giá vốn hàng bán
406,18 T
426,26 T
406,86 T
408,74 T
Chi phí doanh thu
406,18 T
426,26 T
406,86 T
408,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
224,22 T
290,22 T
250,84 T
260,88 T
Chi phí hoạt động
224,22 T
277,34 T
257,84 T
318,66 T
Tổng chi phí hoạt động
630,40 T
703,60 T
664,70 T
727,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,80 T
10,77 T
-19,80 T
-70,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,13 T
-3,27 T
-60,11 T
-62,60 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-44,10 T
-81,59 T
-108,94 T
-163,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,00 T
-81,94 T
-108,94 T
-163,99 T
Chi phí thuế thu nhập
-21,32 T
28,98 T
-18,39 T
-9,94 T
Thuế suất hiệu dụng
48,35%
-35,52%
16,88%
6,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-12,87 T
6,99 T
57,78 T
Thu nhập ròng
-22,91 T
-110,54 T
-90,60 T
-154,08 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,34%
-15,47%
-14,05%
-23,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,64 T
22,30 T
15,83 T
13,44 T
Chi phí lãi suất
-105,56 T
-101,39 T
-44,86 T
-44,55 T
Chi phí lãi suất ròng
-84,93 T
-79,10 T
-29,03 T
-31,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
146,40 T
94,59 T
68,73 T
20,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google