Finance

Danh sách
Tại sao SRAD tăng 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
SRAD:LON
Stelrad Group PLC
142,00 GBX
+2,16%
(+3,00) 1 ngày
13 thg 10, 18:15:21 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRAD...
Mở
144,10 GBX
Cao
146,00 GBX
Thấp
142,00 GBX
Vốn hoá thị trường
180,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,00 N
Khối lượng
91,82 N
Cổ tức
5,80%
Cổ tức hằng quý
2,06 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,98
Cao nhất trong 52 tuần
174,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
115,88 GBX
EPS
0,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
144,10 GBX
Cao
146,00 GBX
Thấp
142,00 GBX
Vốn hoá thị trường
180,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,00 N
Khối lượng
91,82 N
Cổ tức
5,80%
Cổ tức hằng quý
2,06 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,98
Cao nhất trong 52 tuần
174,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
115,88 GBX
EPS
0,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stelrad Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,56 Tr
71,56 Tr
62,00 Tr
62,00 Tr
Giá vốn hàng bán
49,67 Tr
49,67 Tr
40,22 Tr
40,22 Tr
Chi phí doanh thu
49,67 Tr
49,67 Tr
40,22 Tr
40,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,72 Tr
14,72 Tr
14,27 Tr
14,27 Tr
Chi phí hoạt động
14,56 Tr
14,56 Tr
13,97 Tr
13,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,23 Tr
64,23 Tr
54,18 Tr
54,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,33 Tr
7,33 Tr
7,82 Tr
7,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-639,50 N
-639,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,99 Tr
4,99 Tr
6,56 Tr
6,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,45 Tr
6,45 Tr
7,05 Tr
7,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,84 Tr
2,84 Tr
2,23 Tr
2,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
57,01%
57,01%
34,01%
34,01%
Chi phí hoạt động khác
-155,00 N
-155,00 N
-301,50 N
-301,50 N
Thu nhập ròng
2,14 Tr
2,14 Tr
4,33 Tr
4,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,00%
3,00%
6,98%
6,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,50 N
43,50 N
40,00 N
40,00 N
Chi phí lãi suất
-709,00 N
-709,00 N
-1,32 Tr
-1,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-665,50 N
-665,50 N
-1,28 Tr
-1,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,89 Tr
8,89 Tr
10,69 Tr
10,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,50 N
-4,50 N
-27,50 N
-27,50 N
Các ứng dụng của Google