Finance

Beta
Danh sách
SRAC:TLV
SR ACCORD LTD
5.531,00 ILA
-2,00%
(-113,00) 1 ngày
19 thg 6, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SRAC...
Mở
5.699,00 ILA
Cao
5.699,00 ILA
Thấp
5.399,00 ILA
Vốn hoá thị trường
725,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 N
Khối lượng
10,91 N
Cổ tức
4,96%
Cổ tức hằng quý
68,61 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,55
Cao nhất trong 52 tuần
6.100,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
4.320,00 ILA
EPS
7,32 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,11 Tr
Số nhân viên
45
Mở
5.699,00 ILA
Cao
5.699,00 ILA
Thấp
5.399,00 ILA
Vốn hoá thị trường
725,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 N
Khối lượng
10,91 N
Cổ tức
4,96%
Cổ tức hằng quý
68,61 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,55
Cao nhất trong 52 tuần
6.100,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
4.320,00 ILA
EPS
7,32 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,11 Tr
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về SR ACCORD LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websr-accord.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
33,78 Tr
34,02 Tr
35,95 Tr
33,98 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
1,32 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
1,32 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,28 Tr
7,54 Tr
3,05 Tr
9,05 Tr
Chi phí hoạt động
7,28 Tr
5,70 Tr
8,27 Tr
6,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,28 Tr
5,70 Tr
9,59 Tr
6,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,50 Tr
28,32 Tr
26,36 Tr
27,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
437,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
26,69 Tr
33,83 Tr
40,87 Tr
29,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,59 Tr
30,83 Tr
27,16 Tr
29,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,17 Tr
8,00 Tr
9,20 Tr
6,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,12%
23,64%
22,52%
23,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-1,84 Tr
1,39 Tr
-2,94 Tr
Thu nhập ròng
19,37 Tr
23,93 Tr
31,08 Tr
21,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,36%
70,34%
86,44%
63,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,54 Tr
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,00 N
-92,00 N
5,00 N
226,00 N

Nghiên cứu